meteor swarm
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm các thiên thạch (meteoroid) có quỹ đạo tương tự nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Đám thiên thạch Perseid có thể nhìn thấy vào mỗi tháng Tám.)
- (Các nhà thiên văn học nghiên cứu đám thiên thạch để hiểu nguồn gốc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of a meteor swarm": thuộc về một nhóm thiên thạch.
- These meteoroids are part of a larger meteor swarm. (Những thiên thạch này là một phần của một đám thiên thạch lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Meteor shower (danh từ): mưa sao băng, hiện tượng nhiều thiên thạch bay vào khí quyển Trái Đất cùng lúc.
- Meteoroid (danh từ): thiên thạch, vật thể nhỏ trong không gian.
- Meteorite (danh từ): thiên thạch rơi xuống bề mặt Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Meteoroid stream: dòng thiên thạch (thuật ngữ chuyên ngành).
- Swarm of meteors: đám thiên thạch (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ liên quan
- "to observe a meteor swarm": quan sát một đám thiên thạch.
- Amateur astronomers often observe the meteor swarm during peak nights. (Các nhà thiên văn nghiệp dư thường quan sát đám thiên thạch vào những đêm cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "meteor swarm".